THỜI GIAN LÀ VÀNG

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Hoài Phương)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Happy_new_year.swf Flash_nhac_khong_loi.swf Nam_hoc_moi.swf 20_11b.swf Sach_va_Hoa_hong1.swf Thacnuoc1.swf Huong_sang_cua_choi.flv Qtr_tinh_trung_tim_trung.flv Sinh_truong2LM1.flv Su_nay_mam_hat.flv Su_thu_tinh_o_TV_hat_tran.flv Su_hinh_thanh_qua.flv Su_lon_len.flv SS_o_nguoi_thai_nhi.flv Ran_bat__chuot.flv Bo_anh_Tac_ke.flv MY_NEM_BOM_NGUYEN_TU_XUONG_NHAT_BAN.flv Website_c_a_Nguyen_Tuan_THCS_Ti_n_Th_nh2.flv Website_c_a_Nguyen_Tuan_THCS_Ti_n_Th_nh.flv

    CẢNH ĐẸP

    NƯỚC CHXHCN VIỆT NAM

    THÂN CHÀO QUÝ THẦY CÔ VÀ CÁC BẠN

    http://violet.vn/thcs-phuocchi-tayninh CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ VÀ CÁC BẠN ĐẾN VỚI WEBSITE TRƯỜNG THCS PHƯỚC CHỈ - TRẢNG BÀNG – TÂY NINH.

    NHẬP THÔNG TIN NÂNG LƯƠNG VÀ PCTN NĂM 2025

    NHẬP THÔNG TIN NÂNG LƯƠNG VÀ PCTN NĂM 2025 Giáo viên, nhân viên nhập thông tin nâng lương TX và PCTN 2025.

    Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Phước Chỉ

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Phân công chuyên môn HK2 Năm học 2015-2016

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hoài Phương (trang riêng)
    Ngày gửi: 08h:08' 01-09-2016
    Dung lượng: 70.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN – HK2 NĂM HỌC 2015-2016-Lần 1-Áp dụng 04/01/2016
    Stt
    GV
    Lớp phân công
    TC
    T
    
    1
    Quốc
    PĐ Toán: 63(2t)
    2
    
    
    2
    Phương
    Tin học: 71,72(4t)
    4
    
    
    3
    N.Khánh
    Lí: 71,72(2t); Tin học: 61,62,63(6t); C.Nghệ: 62,63(4t); TT(3t); PĐ Lý 71,72 (1t)
    16
    
    
    4
    Diệp
    Lí: 61,62,63(3t); Lí: 91,92,93(6t); C.Nghệ: 71(2t); CN: 92(4,75t); PĐ Lý 9 (2t)
    17,75
    
    
    5
    P.Linh
    Lí: 73,81,82,83(4t); C.Nghệ: 81,82,83(3t); C.Nghệ: 91,92,93(3t); CN: 73(4,5t);
    PĐ Lý 8 (2t)
    16,5
    
    
    6
    P.A
    Toán: 61,62,92,93(16t); PĐ Toán 9 (2t)
    18
    
    
    7
    Trung
    Toán: 81,82,83,91(16t); PĐ Toán 8 (2t)
    18
    
    
    8
    Lợi
    Toán: 63,71,72,73(16t); PĐ Toán 7 (2t)
    18
    
    
    9
    D.Khánh
    Tin: 73(2t); 8,9(12t); P.trách PTPTH(3t)
    17
    
    
    10
    Hậu
    Hóa 81(2t); Sinh: 62,63, 81,82,83(10t); TT(3t); PĐ Hóa 81(1t)
    16
    
    
    11
    Thanh
    Hóa 82,83,91,92,93(10t); CN: 83(4,5t); TTND(2t)
    16,5
    
    
    12
    Nhung
    Sinh: 71,72,73(6t); 91,92,93(6t); CN: 91(4,75t)
    16,75
    
    
    13
    Loan
    C.Nghệ: 61(2t)
    2
    
    
    14
    N.Chi
    Sinh: 61(2t)
    2
    
    
    15
    Hết
    M.Thuật: 6,7,8 (9t); GDCD: K6(3t), K7(3t); CTCĐ(3t)
    18
    
    
    16
    T.Chi
    Nhạc: 6,7,8 (9t); C.Nghệ: 72,73 (4t); CN: 62(4,5t)
    17,5
    
    
    17
    Hiềm
    Địa: 61,62,63(3t); 72,73(4t); 81,82,83(6t); TT(3t)
    16
    
    
    18
    Tình
    Địa: 91,92,93(3t); Địa: 71(2t); Sử: 71,72(4t); Sử: 81,82,83(3t); CN: 71(4,5t)
    16,5
    
    
    19
    Đ.Linh
    Văn: 81,82(8t); 93(5t); CN: 93(4,75t)
    17,75
    
    
    20
    Ánh
    Văn: 73(4t); 91,92(10t); Sử 62,63(2t); PĐ Văn 9 (2t)
    18
    
    
    21
    Mối
    Văn: 61(4t); 71,72(8t); CN: 72(4,5t); PĐ Văn 7 (2t)
    18,5
    
    
    22
    Đạt
    Văn: 62,63,83(12t); CN: 83(4,5t); PĐ Văn 8 (2t)
    18,5
    
    
    23
    Trúc
    T.Anh: 72(3t); 91,92,93(6t); TT(3t); TK(2t); PĐ T.Anh 9 (2t)
    17
    
    
    24
    Liên
    T.Anh: 61,62(6t); 71,73(6t); CN: 61(4,5t); PĐ T.Anh 7 (2t)
    18,5
    
    
    25
    Cường
    T.Anh: 63(3t); 81,82,83(9t); CN: 63(4,5t); PĐ T.Anh 8 (2t)
    18,5
    
    
    26
    Hiền
    GDCD: K8(3t), K9(3t); Sử: K9(6t); 61(1t); CN: 81(4,5t)
    17,5
    
    
    27
    Phượng
    Sử 73(2t)
    2
    
    
    28
    Vinh
    T.Dục: 71,72,73,81,82,
     
    Gửi ý kiến